malabsorption syndrome

malabsorption syndrome

A patient with malabsorption syndrome feels bloated and loses weight despite eating.

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng kém hấp thu (malabsorption syndrome) một tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ruột non không thể hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng từ thức ăn. Hội chứng này thường bao gồm các dấu hiệu như chán ăn, đầy hơi, sụt cân, đau tiêu chảy phân mỡ (steatorrhea). thường liên quan đến các bệnh như bệnh celiac, bệnh sprue nang (cystic fibrosis).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng kém hấp thu sau khi dấu hiệu sụt cân đầy hơi.)
  • (Hội chứng kém hấp thu có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng nếu không được điều trị.)
  • (Chế độ ăn không gluten thường được khuyến nghị cho những người mắc hội chứng kém hấp thu do bệnh celiac gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with malabsorption syndrome": được liên kết với hội chứng kém hấp thu.
    • Chronic pancreatitis is often associated with malabsorption syndrome due to enzyme deficiency. (Viêm tụy mãn tính thường được liên kết với hội chứng kém hấp thu do thiếu hụt enzyme.)
  • "to manage malabsorption syndrome": quản lý hội chứng kém hấp thu.
    • Doctors may use dietary supplements to manage malabsorption syndrome effectively. (Các bác sĩ có thể sử dụng thực phẩm bổ sung để quản lý hội chứng kém hấp thu một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Malabsorption (danh từ): sự kém hấp thu, chỉ tình trạng hấp thu kém nói chung (không phải hội chứng hoàn chỉnh).
    • Malabsorption of vitamin B12 can cause anemia. (Sự kém hấp thu vitamin B12 có thể gây thiếu máu.)
  • Malabsorptive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự kém hấp thu.
    • The malabsorptive condition requires careful dietary monitoring. (Tình trạng kém hấp thu này đòi hỏi phải theo dõi chế độ ăn uống cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Kém hấp thu dinh dưỡng: cụm từ mô tả chung tình trạng tương tự.
  • Rối loạn hấp thu: một cách gọi khác trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Thay vào đó, các động từ thường dùng: - To cause malabsorption syndrome: gây ra hội chứng kém hấp thu. - Infections can cause malabsorption syndrome in some patients. (Nhiễm trùng có thể gây ra hội chứng kém hấp thumột số bệnh nhân.) - To treat malabsorption syndrome: điều trị hội chứng kém hấp thu. - Doctors treat malabsorption syndrome by addressing the underlying cause. (Các bác sĩ điều trị hội chứng kém hấp thu bằng cách giải quyết nguyên nhân cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.